Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分歧”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分歧fēn qí

分歧: khác biệt; sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý; (toán học) phân nhánh

Cụm từ
分歧点fēn qí diǎn

分歧点: điểm bất đồng

Cụm từ