Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分歧

fēn qí

分歧 là gì?

分歧 [fēn qí] có nghĩa là khác biệt; sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý; (toán học) phân nhánh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分歧 trong tiếng Việt

  1. khác biệt
  2. sự khác nhau (về ý kiến, lập trường)
  3. sự không đồng ý
  4. (toán học) phân nhánh

Cách đọc và ghi nhớ 分歧

分歧 được đọc là fēn qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khác biệt; sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý; (toán học) phân nhánh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan