Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分校”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分校fēn xiào

分校: chi nhánh của trường học

Cụm từ
加利福尼亚大学洛杉矶分校Jiā lì fú ní yà Dà xué Luò shān jī Fēn xiào

加利福尼亚大学洛杉矶分校: UCLA

Cụm từ