Kết quả tra từ “分数线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分数线fēn shù xiàn
分数线: đường ngang (trong phân số); điểm chuẩn tối thiểu