Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分散式”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分散式fēn sàn shì

分散式: phân tán, phân phối

Cụm từ
光纤分散式资料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn

光纤分散式资料介面: giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI

Cụm từ