Kết quả tra từ “分支”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分支fēn zhī
分支: chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.); phân nhánh; rẽ nhánh; phân thành; phân chia