Kết quả tra từ “分拣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分拣fēn jiǎn
分拣: phân loại (thư từ)
暴力分拣bào lì fēn jiǎn
暴力分拣: xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư