Kết quả tra từ “分忧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分忧fēn yōu
分忧: chia sẻ lo âu; giúp ai đó giải quyết lo lắng và khó khăn