Kết quả tra từ “分形几何”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分形几何fēn xíng jǐ hé
分形几何: hình học fractal
分形几何学fēn xíng jǐ hé xué
分形几何学: hình học fractal