Kết quả tra từ “分工”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分工fēn gōng
分工: phân chia công việc; phân công lao động
部分工时bù fen gōng shí
部分工时: công việc bán thời gian