Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分工

fēn gōng

分工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分工 trong tiếng Việt

  1. phân chia công việc
  2. phân công lao động
Tra từ liên quan