Kết quả tra từ “分巡兵备道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分巡兵备道fēn xún bīng bèi dào
分巡兵备道: cơ quan giám sát và phòng thủ tỉnh (thời nhà Thanh)