Kết quả tra từ “分崩离析”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分崩离析fēn bēng lí xī
分崩离析: sụp đổ và tan rã (thành ngữ); tan vỡ; rơi từng mảnh