Kết quả tra từ “分层”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分层fēn céng
分层: sự phân lớp; phân tầng; phân tách lớp; lớp phủ; lớp phủ tách