Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分层分層

fēn céng

分层 là gì?

分层 [fēn céng] có nghĩa là sự phân lớp; phân tầng; phân tách lớp; lớp phủ; lớp phủ tách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分层 trong tiếng Việt

  1. sự phân lớp
  2. phân tầng
  3. phân tách lớp
  4. lớp phủ
  5. lớp phủ tách

Cách đọc và ghi nhớ 分层

分层 được đọc là fēn céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự phân lớp; phân tầng; phân tách lớp; lớp phủ; lớp phủ tách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan