Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “分封”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
分封
fēn fēng

phân chia và ban tặng (tài sản cho hậu duệ)

Cụm từ
分封制
fēn fēng zhì

chế độ phong kiến; hệ thống phong tước

Cụm từ