Kết quả tra từ “分寸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分寸fēn cun
分寸: sự đúng mực; hành vi phù hợp; lời nói hoặc hành động đúng chuẩn; trong khuôn khổ
没分寸méi fēn cùn
没分寸: không phù hợp; thô lỗ