Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分寸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分寸fēn cun

分寸: sự đúng mực; hành vi phù hợp; lời nói hoặc hành động đúng chuẩn; trong khuôn khổ

Cụm từ
没分寸méi fēn cùn

没分寸: không phù hợp; thô lỗ

Cụm từ