分寸 fēn cun 分寸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分寸 trong tiếng Việt sự đúng mực; hành vi phù hợp; lời nói hoặc hành động đúng chuẩn; trong khuôn khổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan