Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分寸

fēn cun

分寸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分寸 trong tiếng Việt

sự đúng mực; hành vi phù hợp; lời nói hoặc hành động đúng chuẩn; trong khuôn khổ

Tra từ liên quan