Kết quả tra từ “分区”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分区fēn qū
分区: khu vực được phân bổ (cho nhà ở, công nghiệp, v.v.); quận
军分区jūn fēn qū
军分区: quân phân khu