Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分区分區

fēn qū

分区 là gì?

分区 [fēn qū] có nghĩa là khu vực được phân bổ (cho nhà ở, công nghiệp, v.v.); quận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分区 trong tiếng Việt

  1. khu vực được phân bổ (cho nhà ở, công nghiệp, v.v.)
  2. quận

Cách đọc và ghi nhớ 分区

分区 được đọc là fēn qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực được phân bổ (cho nhà ở, công nghiệp, v.v.); quận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan