Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分别分別

fēn bié

分别 là gì?

分别 [fēn bié] có nghĩa là chia tay; rời nhau; phân biệt; nhận ra sự khác biệt; sự khác nhau; sự phân biệt; bằng các cách khác nhau; khác nhau; tách biệt; riêng lẻ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分别 trong tiếng Việt

  1. chia tay
  2. rời nhau
  3. phân biệt
  4. nhận ra sự khác biệt
  5. sự khác nhau
  6. sự phân biệt
  7. bằng các cách khác nhau
  8. khác nhau
  9. tách biệt
  10. riêng lẻ

Cách đọc và ghi nhớ 分别

分别 được đọc là fēn bié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chia tay; rời nhau; phân biệt; nhận ra sự khác biệt; sự khác nhau; sự phân biệt; bằng các cách khác nhau; khác nhau; tách biệt; riêng lẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan