Kết quả cho “刀子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dao; LT:把[ba3]
khẩu xà tâm phật (thành ngữ)
nghĩa đen: miệng dao nhưng tim đậu phụ; miệng lưỡi sắc bén nhưng tấm lòng quan tâm
(nghĩa đen) con dao mềm; (nghĩa bóng) chiến thuật ngấm ngầm; phương thức tấn công xảo quyệt
nghĩa đen: dao mưa xuống từ trời (thành ngữ); nghĩa bóng: (dù cho) trời sập