Kết quả tra từ “刀削面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刀削面dāo xiāo miàn
刀削面: mì thái bằng dao (gọt hoặc bào thành sợi), đặc sản Sơn Tây