Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀削面刀削麵

dāo xiāo miàn

刀削面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀削面 trong tiếng Việt

mì thái bằng dao (gọt hoặc bào thành sợi), đặc sản Sơn Tây

Tra từ liên quan