Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “刀刺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
刀刺
dāo cì

đâm; tấn công bằng dao

Cụm từ
刀刺性痛
dāo cì xìng tòng

đau nhói như dao đâm

Cụm từ