Kết quả tra từ “刀刺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刀刺dāo cì
刀刺: đâm; tấn công bằng dao
刀刺性痛dāo cì xìng tòng
刀刺性痛: đau nhói như dao đâm