Kết quả tra từ “凿空”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凿空záo kōng
凿空: mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua; khai thông một con đường