Kết quả tra từ “出问题”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出问题chū wèn tí
出问题: gặp vấn đề; phát sinh vấn đề; gây ra vấn đề