Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出问题出問題

chū wèn tí

出问题 là gì?

出问题 [chū wèn tí] có nghĩa là gặp vấn đề; phát sinh vấn đề; gây ra vấn đề.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出问题 trong tiếng Việt

  1. gặp vấn đề
  2. phát sinh vấn đề
  3. gây ra vấn đề

Cách đọc và ghi nhớ 出问题

出问题 được đọc là chū wèn tí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gặp vấn đề; phát sinh vấn đề; gây ra vấn đề”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan