Kết quả tra từ “出轨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出轨chū guǐ
出轨: trật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tình