Kết quả tra từ “出诊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出诊chū zhěn
出诊: bác sĩ đến khám tại nhà; cuộc gọi khám tại nhà