Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出行”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出行chū xíng

出行: đi ra đâu đó (chuyến đi ngắn); khởi hành cho một hành trình (chuyến đi dài)

Cụm từ
滴滴出行Dī dī Chū xíng

滴滴出行: Công ty Công nghệ Didi Chuxing, còn gọi là DiDi, công ty vận tải dựa trên ứng dụng, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Cụm từ
哈啰出行Hā luō Chū xíng

哈啰出行: Hellobike, nền tảng dịch vụ giao thông

Cụm từ
汇出行huì chū háng

汇出行: ngân hàng chuyển tiền

Cụm từ