Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出线”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出线chū xiàn

出线: (thể thao) ra ngoài biên; vượt qua vạch; lọt vào vòng tiếp theo của cuộc thi; (Đài Loan) (nghĩa bóng) đạt tiêu chuẩn; đạt thành công

Cụm từ