Kết quả tra từ “出线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出线chū xiàn
出线: (thể thao) ra ngoài biên; vượt qua vạch; lọt vào vòng tiếp theo của cuộc thi; (Đài Loan) (nghĩa bóng) đạt tiêu chuẩn; đạt thành công