出线出線 chū xiàn 出线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出线 trong tiếng Việt (thể thao) ra ngoài biênvượt qua vạchlọt vào vòng tiếp theo của cuộc thi(Đài Loan) (nghĩa bóng) đạt tiêu chuẩnđạt thành công 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan