Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出线出線

chū xiàn

出线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出线 trong tiếng Việt

  1. (thể thao) ra ngoài biên
  2. vượt qua vạch
  3. lọt vào vòng tiếp theo của cuộc thi
  4. (Đài Loan) (nghĩa bóng) đạt tiêu chuẩn
  5. đạt thành công
Tra từ liên quan