Kết quả tra từ “出纳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出纳chū nà
出纳: thu ngân; nhận và giao thanh toán; mượn và trả sách
出纳员chū nà yuán
出纳员: thu ngân; giao dịch viên; thủ quỹ