Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “出纳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
出纳
chū nà

thu ngân; nhận và giao thanh toán; mượn và trả sách

Cụm từ
出纳员
chū nà yuán

thu ngân; giao dịch viên; thủ quỹ

Cụm từ