Kết quả tra từ “出租”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出租chū zū
出租: cho thuê
出租车chū zū chē
出租车: taxi; xe thuê (Đài Loan)
出租汽车chū zū qì chē
出租汽车: taxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan); LT:輛|辆[liang4]
出租司机chū zū sī jī
出租司机: tài xế taxi
自驾汽车出租zì jià qì chē chū zū
自驾汽车出租: dịch vụ cho thuê xe tự lái