Kết quả cho “出租”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cho thuê, cho mướn
xe cho thuê
tài xế taxi
taxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan); LT:輛|辆[liang4]
dịch vụ cho thuê xe tự lái
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cho thuê, cho mướn
xe cho thuê
tài xế taxi
taxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan); LT:輛|辆[liang4]
dịch vụ cho thuê xe tự lái