Kết quả tra từ “出界”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出界chū jiè
出界: vượt qua biên giới; (thể thao) ra ngoài biên
越出界线yuè chū jiè xiàn
越出界线: vượt quá; vượt quá giới hạn