Kết quả tra từ “出生证明书”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出生证明书chū shēng zhèng míng shū
出生证明书: giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]