Kết quả tra từ “出生地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出生地chū shēng dì
出生地: nơi sinh
出生地点chū shēng dì diǎn
出生地点: nơi sinh