Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出生入死”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出生入死chū shēng rù sǐ

出生入死: từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng

Thành ngữ