Kết quả tra từ “出狱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出狱chū yù
出狱: được thả khỏi tù
释放出狱shì fàng chū yù
释放出狱: thả ra khỏi tù