Kết quả tra từ “出溜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出溜chū liu
出溜: trượt; lướt
出溜屁chū liu pì
出溜屁: đánh rắm im lặng