Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出溜屁

chū liu pì

出溜屁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出溜屁 trong tiếng Việt

đánh rắm im lặng

Tra từ liên quan