Kết quả tra từ “出席表决比例”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出席表决比例chū xí biǎo jué bǐ lì
出席表决比例: tỷ lệ có mặt và biểu quyết