Kết quả cho “出场”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(biểu diễn viên) ra sân khấu biểu diễn; (vận động viên) vào sân thi đấu; (nghĩa bóng) xuất hiện trên thị trường (ví dụ: sản phẩm mới); (thí sinh, v.v.) rời khỏi địa điểm
phí xuất hiện
(trọng tài) đuổi cầu thủ ra khỏi sân