Kết quả tra từ “出国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出国chū guó
出国: ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
石油输出国组织Shí yóu Shū chū guó Zǔ zhī
石油输出国组织: Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)