Kết quả tra từ “出品”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出品chū pǐn
出品: sản xuất mặt hàng; đầu ra; mặt hàng được sản xuất
出品人chū pǐn rén
出品人: nhà sản xuất (phim)
输出品shū chū pǐn
输出品: mặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩu