Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “出口商”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
出口商
chū kǒu shāng

nhà xuất khẩu; kinh doanh xuất khẩu

Cụm từ
出口商品
chū kǒu shāng pǐn

sản phẩm xuất khẩu; hàng hóa xuất khẩu

Cụm từ