Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出口商

chū kǒu shāng

出口商 là gì?

出口商 [chū kǒu shāng] có nghĩa là nhà xuất khẩu; kinh doanh xuất khẩu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出口商 trong tiếng Việt

  1. nhà xuất khẩu
  2. kinh doanh xuất khẩu

Cách đọc và ghi nhớ 出口商

出口商 được đọc là chū kǒu shāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà xuất khẩu; kinh doanh xuất khẩu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan