Kết quả tra từ “出勤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出勤chū qín
出勤: đi làm; có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.); đi công tác