Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出勤

chū qín

出勤 là gì?

出勤 [chū qín] có nghĩa là đi làm; có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.); đi công tác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出勤 trong tiếng Việt

  1. đi làm
  2. có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.)
  3. đi công tác

Cách đọc và ghi nhớ 出勤

出勤 được đọc là chū qín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi làm; có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.); đi công tác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan